棱縫兒

léng fèng er lăng phùng nhi

Hán Việt: lăng phùng nhi · Pinyin: léng fèng er

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (phùng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体的接缝的地方,特指砖墙的接缝的地方;比喻事物有毛病的地方:找不出~|一眼就看出了~。

Eng

  • Cihui 棱縫兒 éngfèngr ►See léngfèng