棱錐臺

léng zhuī tái lăng trùy thai

Hán Việt: lăng trùy thai · Pinyin: léng zhuī tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (trùy) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棱锥的底面和平行于底面的一个截面间的部分,叫做"棱锥台"。简称棱台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棱锥的底面和平行于底面的一个截面间的部分,叫做"棱锥台"。简称棱台。

Eng

  • Cihui 棱錐臺 éngzhuītái n. <math.> frustum of a pyramid