棱鏡分光

lăng kính phân quang

Hán Việt: lăng kính phân quang

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (kính) + (phân) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棱鏡分光 éngjìng fēnguāng n. prismatic decomposition