棲息地
tê tức địa
Hán Việt: tê tức địa · Pinyin: qī xī dì
Tổng quan
môi trường sống
可供休息、停留的地方。如:「海中小島或偏遠的海邊是海鳥繁殖時的棲息地。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 môi trường sống
- Google Alex v6 nơi cư trú
- Tần suất từ môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật), nhà, chỗ ở (người)
- Biên soạn habitat M:²kuài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可供休息、停留的地方。如:「海中小島或偏遠的海邊是海鳥繁殖時的棲息地。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi habitat
Eng
- Cihui habitat
- Tần suất từ n. habitat M:²kuài
Đức
- Handedict Habitat, Nistplatz (S, Bio)