棲息地

qī xī dì tê tức địa

Hán Việt: tê tức địa · Pinyin: qī xī dì

Tổng quan

môi trường sống

Cấu tạo: (tê) + (tức) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi trường sống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可供休息、停留的地方。如:「海中小島或偏遠的海邊是海鳥繁殖時的棲息地。」

Eng

  • CC-CEDICT habitat
  • Cihui habitat