棲息於 tê tức vu Hán Việt: tê tức vu Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 息 (tức) + 於 (vu)Hán Việttê tức vuCấu tạo棲 + 息 + 於 · tê + tức + vu nghĩa thành phần: tê + tức + vu Nghĩa EngCihui light on