栖禅寺

tê thiện tự

Hán Việt: tê thiện tự

Tổng quan

THÊ THIỀN TỰ X. Thảo Đường Tự.

Cấu tạo: (tê) + (thiện) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui THÊ THIỀN TỰ X. Thảo Đường Tự.