棹歌行

zhào gē xíng trạo ca hành

Hán Việt: trạo ca hành · Pinyin: zhào gē xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạo) + (ca) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"棹歌行"; 乐府相和歌辞瑟调曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棹歌行"。 2.乐府相和歌辞瑟调曲名。