棺中悬镜 quan trung huyền kính Hán Việt: quan trung huyền kính Tổng quan Cấu tạo: 棺 (quan) + 中 (trung) + 悬 (huyền) + 镜 (kính)Hán Việtquan trung huyền kínhCấu tạo棺 + 中 + 悬 + 镜 · quan + trung + huyền + kính nghĩa thành phần: quan + trung + huyền + kính