棺材本兒

quan tài bổn nhi

Hán Việt: quan tài bổn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (tài) + (bổn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棺材本兒 uāncaiběnr n. coffin/funeral expense M:²bǐ