棺材瓤子

guān cái ráng zǐ quan tài nhương tử

Hán Việt: quan tài nhương tử · Pinyin: guān cái ráng zǐ

Tổng quan

ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)

Cấu tạo: (quan) + (tài) + (nhương) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指快死的老年人。

Eng

  • CC-CEDICT geezer with one foot in the grave (used jokingly or as an imprecation)
  • Cihui geezer with one foot in the grave (used jokingly or as an imprecation)