椅子輿 yǐ zi yú·y tử dư Hán Việt: y tử dư · Pinyin: yǐ zi yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有靠椅的轿子。 Cấu tạo: 椅 (y) + 子 (tử) + 輿 (dư)Pinyinyǐ zi yúHán Việty tử dưCấu tạo椅 + 子 + 輿 · y + tử + dư nghĩa thành phần: y + tử + dư Từ liên quan Gần nghĩa椅子 · 椅子罩子 · 椅子的背罩 · 椅子档 · 椅子腿 · 椅子顶 · 椅子垫儿 · 椅子背儿