椅子輿 yǐ zi yú · y tử dư Hán Việt: y tử dư · Pinyin: yǐ zi yú Tổng quan Cấu tạo: 椅 (y) + 子 (tử) + 輿 (dư)Pinyinyǐ zi yúHán Việty tử dưCấu tạo椅 + 子 + 輿 · y + tử + dư nghĩa thành phần: y + tử + dư