椅子頂 y tử đính Hán Việt: y tử đính Tổng quan Cấu tạo: 椅 (y) + 子 (tử) + 頂 (đính)Hán Việty tử đínhCấu tạo椅 + 子 + 頂 · y + tử + đính nghĩa thành phần: y + tử + đính Nghĩa EngCihui 椅子頂 ǐzidǐng n. balancing on a pyramid of chairs