椅牚兒 y xanh nhi Hán Việt: y xanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 椅 (y) + 牚 (xanh) + 兒 (nhi)Hán Việty xanh nhiCấu tạo椅 + 牚 + 兒 · y + xanh + nhi nghĩa thành phần: y + xanh + nhi Nghĩa EngCihui 椅牚兒 ǐchèngr ►See yǐchèng