植入物 zhí rù wù · thực nhập vật Hán Việt: thực nhập vật · Pinyin: zhí rù wù Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 入 (nhập) + 物 (vật)Pinyinzhí rù wùHán Việtthực nhập vậtCấu tạo植 + 入 + 物 · thực + nhập + vật nghĩa thành phần: thực + nhập + vật