植字板 thực tự bản Hán Việt: thực tự bản Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 字 (tự) + 板 (bản)Hán Việtthực tự bảnCấu tạo植 + 字 + 板 · thực + tự + bản nghĩa thành phần: thực + tự + bản Nghĩa EngCihui 植字板 hízìbǎn n. printing plate for setting type M:²kuàijaJMdict galley