植檢的 thực kiểm đích Hán Việt: thực kiểm đích Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 檢 (kiểm) + 的 (đích)Hán Việtthực kiểm đíchCấu tạo植 + 檢 + 的 · thực + kiểm + đích nghĩa thành phần: thực + kiểm + đích Nghĩa EngCihui phytosanitary