植樹機 thực thụ ki Hán Việt: thực thụ ki Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 樹 (thụ) + 機 (ki)Hán Việtthực thụ kiCấu tạo植 + 樹 + 機 · thực + thụ + ki nghĩa thành phần: thực + thụ + ki Nghĩa EngCihui 植樹機 híshùjī n. tree-planting machine; tree planter