植毛術 thực mao thuật Hán Việt: thực mao thuật Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 毛 (mao) + 術 (thuật)Hán Việtthực mao thuậtCấu tạo植 + 毛 + 術 · thực + mao + thuật nghĩa thành phần: thực + mao + thuật Nghĩa EngCihui 植毛術 hímáoshù n. hair transplantjaJMdict hair replacement surgery|hair transplantation surgery