植毛術

thực mao thuật

Hán Việt: thực mao thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (mao) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 植毛術 hímáoshù n. hair transplant

ja

  • JMdict hair replacement surgery|hair transplantation surgery