植民地
thực dân địa
Hán Việt: thực dân địa · Pinyin: zhí mín dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即殖民地。植,通"殖"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即殖民地。植,通"殖"。
ja
- JMdict colony|(Japanese) settlement (in Brazil)
Hán Việt: thực dân địa · Pinyin: zhí mín dì