植物人狀態

zhí wù rén zhuàng tàithực vật nhân trạng thái

Hán Việt: thực vật nhân trạng thái · Pinyin: zhí wù rén zhuàng tài

Tổng quan

trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)

Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 人 (nhân) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trạng thái thực vật
  • Tần suất từ trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)

Eng

  • Cihui vegetative state (i.e. in a coma)
  • Tần suất từ vegetative state (i.e. in a coma)

Từ liên quan

Gần nghĩa

植物发生论 · 植物地理学 · 植物性毒素 · 植物性神經 · 植物性神经 · 植物性药材 · 植物流行病 · 植物的一种