植物流行病

thực vật lưu hành bệnh

Hán Việt: thực vật lưu hành bệnh

Tổng quan

thuộc bệnh dịch thực vật

Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 流 (lưu) + 行 (hành) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch bệnh thực vật
  • Tần suất từ thuộc bệnh dịch thực vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi epiphytotic

Eng

  • Tần suất từ epiphytotic

Từ liên quan

Gần nghĩa

植物人状态 · 植物发生论 · 植物地理学 · 植物性毒素 · 植物性神經 · 植物性神经 · 植物性药材 · 植物的一种