植物性毒素

thực vật tính độc tố

Hán Việt: thực vật tính độc tố

Tổng quan

(thực vật học) Tocxin thực vật, độc tố thực vật

Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 性 (tính) + 毒 (độc) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc tố thực vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phytotoxin

Từ liên quan

Gần nghĩa

植物人状态 · 植物发生论 · 植物地理学 · 植物性神經 · 植物性神经 · 植物性药材 · 植物流行病 · 植物的一种