植物的一种

thực vật đích nhất chủng

Hán Việt: thực vật đích nhất chủng

Tổng quan

quả mộc qua, (thực vật học) cây mộc qua

Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mộc qua

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎