植物的一種

thực vật đích nhất chủng

Hán Việt: thực vật đích nhất chủng

Tổng quan

quả mộc qua, (thực vật học) cây mộc qua

Cấu tạo: (thực) + (vật) + (đích) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả mộc qua, (thực vật học) cây mộc qua