植物化學 thực vật hóa học Hán Việt: thực vật hóa học Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việtthực vật hóa họcCấu tạo植 + 物 + 化 + 學 · thực + vật + hóa + học nghĩa thành phần: thực + vật + hóa + học Nghĩa EngCihui phytochemistry