植物学的

thực vật học đích

Hán Việt: thực vật học đích

Tổng quan

(thuộc) thực vật học (thuộc) thực vật học

Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 學 (học) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc thực vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi botanic

Từ liên quan

Gần nghĩa

植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物学家 · 植物性的 · 植物树脂 · 植物毒素 · 植物牛油