植物塵肺 thực vật trần phế Hán Việt: thực vật trần phế Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 塵 (trần) + 肺 (phế)Hán Việtthực vật trần phếCấu tạo植 + 物 + 塵 + 肺 · thực + vật + trần + phế nghĩa thành phần: thực + vật + trần + phế Nghĩa EngCihui phytopneumonoconiosis