植物性

zhí wù xìng thực vật tính

Hán Việt: thực vật tính · Pinyin: zhí wù xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (vật) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 植物性 híwùxìng attr. vegetal; botanical

ja

  • JMdict botanical|vegetable|vegetal|plant-based