植物人狀態
thực vật nhân trạng thái
Hán Việt: thực vật nhân trạng thái · Pinyin: zhí wù rén zhuàng tài
Tổng quan
trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 人 (nhân) + 狀 (trạng) + 態 (thái)
Nghĩa
Việt
- Cihui trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)
Eng
- CC-CEDICT vegetative state (i.e. in a coma)
- Cihui vegetative state (i.e. in a coma)