植物物候學 thực vật vật hậu học Hán Việt: thực vật vật hậu học Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 物 (vật) + 候 (hậu) + 學 (học)Hán Việtthực vật vật hậu họcCấu tạo植 + 物 + 物 + 候 + 學 · thực + vật + vật + hậu + học nghĩa thành phần: thực + vật + vật + hậu + học Nghĩa EngCihui phytophenology