植物白蛋白 thực vật bạch đản bạch Hán Việt: thực vật bạch đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 白 (bạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtthực vật bạch đản bạchCấu tạo植 + 物 + 白 + 蛋 + 白 · thực + vật + bạch + đản + bạch nghĩa thành phần: thực + vật + bạch + đản + bạch Nghĩa EngCihui phytalbumin