植物菌目 thực vật khuẩn mục Hán Việt: thực vật khuẩn mục Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 菌 (khuẩn) + 目 (mục)Hán Việtthực vật khuẩn mụcCấu tạo植 + 物 + 菌 + 目 · thực + vật + khuẩn + mục nghĩa thành phần: thực + vật + khuẩn + mục Nghĩa EngCihui Phytomyxinae