植物誌

thực vật chí

Hán Việt: thực vật chí

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (vật) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記載某一區域內植物種類的書籍。包括區域內各種植物的分布、生長現象、經濟效益等。

Eng

  • Cihui 植物志 híwùzhì n. flora

ja

  • JMdict flora (publication)|herbal