植物遺傳學 thực vật di truyện học Hán Việt: thực vật di truyện học Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 遺 (di) + 傳 (truyện) + 學 (học)Hán Việtthực vật di truyện họcCấu tạo植 + 物 + 遺 + 傳 + 學 · thực + vật + di + truyện + học nghĩa thành phần: thực + vật + di + truyện + học Nghĩa EngCihui phytogenetics