植物采集箱

thực vật thải tập tương

Hán Việt: thực vật thải tập tương

Tổng quan

hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của nhà thực vật học), (giải phẫu) mạch máu nhỏ

Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 採 (thải) + 集 (tập) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp đựng mẫu thực vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vasculum

Từ liên quan

Gần nghĩa

植物人状态 · 植物发生论 · 植物地理学 · 植物性毒素 · 植物性神經 · 植物性神经 · 植物性药材 · 植物流行病