植物黃油 zhíwù huángyóu · thực vật hoàng du Hán Việt: thực vật hoàng du · Pinyin: zhíwù huángyóu Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 黃 (hoàng) + 油 (du)Pinyinzhíwù huángyóuHán Việtthực vật hoàng duCấu tạo植 + 物 + 黃 + 油 · thực + vật + hoàng + du nghĩa thành phần: thực + vật + hoàng + du Nghĩa EngCihui margarine