植皮刀 thực bì đao Hán Việt: thực bì đao Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 皮 (bì) + 刀 (đao)Hán Việtthực bì đaoCấu tạo植 + 皮 + 刀 · thực + bì + đao nghĩa thành phần: thực + bì + đao Nghĩa EngCihui dermatotome