植蟲類 zhí chóng lèi · thực trùng loại Hán Việt: thực trùng loại · Pinyin: zhí chóng lèi Tổng quan động vật hình cây Cấu tạo: 植 (thực) + 蟲 (trùng) + 類 (loại)Pinyinzhí chóng lèiHán Việtthực trùng loạiCấu tạo植 + 蟲 + 類 · thực + trùng + loại nghĩa thành phần: thực + trùng + loại Nghĩa ViệtCihui động vật hình cây