植鞭綱 thực tiên cương Hán Việt: thực tiên cương Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 鞭 (tiên) + 綱 (cương)Hán Việtthực tiên cươngCấu tạo植 + 鞭 + 綱 · thực + tiên + cương nghĩa thành phần: thực + tiên + cương Nghĩa EngCihui Phytamastigophorea