植黨自私 zhí dǎng zì sī · thực đảng tự tư Hán Việt: thực đảng tự tư · Pinyin: zhí dǎng zì sī Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 黨 (đảng) + 自 (tự) + 私 (tư)Pinyinzhí dǎng zì sīHán Việtthực đảng tự tưCấu tạo植 + 黨 + 自 + 私 · thực + đảng + tự + tư nghĩa thành phần: thực + đảng + tự + tư