植龍亞目 thực long á mục Hán Việt: thực long á mục Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 龍 (long) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtthực long á mụcCấu tạo植 + 龍 + 亞 + 目 · thực + long + á + mục nghĩa thành phần: thực + long + á + mục Nghĩa EngCihui Phytosauria