椎實螺屬 truy thật loa chúc Hán Việt: truy thật loa chúc Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 實 (thật) + 螺 (loa) + 屬 (chúc)Hán Việttruy thật loa chúcCấu tạo椎 + 實 + 螺 + 屬 · truy + thật + loa + chúc nghĩa thành phần: truy + thật + loa + chúc Nghĩa EngCihui Lymnaea