椎弓突 truy cung đột Hán Việt: truy cung đột Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 弓 (cung) + 突 (đột)Hán Việttruy cung độtCấu tạo椎 + 弓 + 突 · truy + cung + đột nghĩa thành phần: truy + cung + đột Nghĩa EngCihui zygosphene