椎牛恨 truy ngưu hận Hán Việt: truy ngưu hận Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 牛 (ngưu) + 恨 (hận)Hán Việttruy ngưu hậnCấu tạo椎 + 牛 + 恨 · truy + ngưu + hận nghĩa thành phần: truy + ngưu + hận