椎結箕踞 chuí jié jī jù · truy kết ki cứ Hán Việt: truy kết ki cứ · Pinyin: chuí jié jī jù Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 結 (kết) + 箕 (ki) + 踞 (cứ)Pinyinchuí jié jī jùHán Việttruy kết ki cứCấu tạo椎 + 結 + 箕 + 踞 · truy + kết + ki + cứ nghĩa thành phần: truy + kết + ki + cứ