椎輪大輅

chuí lún dà lù truy luân đại lộ

Hán Việt: truy luân đại lộ · Pinyin: chuí lún dà lù

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (luân) + (đại) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本南朝梁.蕭統〈文選序〉:「若夫椎輪為大輅之始,大輅寧有椎輪之質。」後比喻事物由粗到精,由簡至繁,逐步完善。