椎骨刀 truy cốt đao Hán Việt: truy cốt đao Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 骨 (cốt) + 刀 (đao)Hán Việttruy cốt đaoCấu tạo椎 + 骨 + 刀 · truy + cốt + đao nghĩa thành phần: truy + cốt + đao Nghĩa EngCihui rhachiotome