椎髻左言

chuí jì zuǒ yán truy kế tả ngôn

Hán Việt: truy kế tả ngôn · Pinyin: chuí jì zuǒ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (kế) + (tả) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"椎结左语"; 挽髻如椎,说外族话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"椎结左语"。 2.挽髻如椎,说外族话。