椒蘭室

jiāo lán shì tiêu lan thất

Hán Việt: tiêu lan thất · Pinyin: jiāo lán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (lan) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻贤士所居之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻贤士所居之处。