椒房殿

jiāo fáng diàn tiêu phòng điện

Hán Việt: tiêu phòng điện · Pinyin: jiāo fáng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (phòng) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉皇后所居的宫殿。殿内以花椒子和泥涂壁,取温暖﹑芬芳﹑多子之义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉皇后所居的宫殿。殿内以花椒子和泥涂壁,取温暖﹑芬芳﹑多子之义。