椒花舫

jiāo huā fǎng tiêu hoa phảng

Hán Việt: tiêu hoa phảng · Pinyin: jiāo huā fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (hoa) + (phảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清朱筠室名"椒花吟舫"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清朱筠室名"椒花吟舫"的省称。